Giải pháp keo silicone kết cấu chuyên dụng cho hệ kính hiện đại
Tải file đính kèm: (AS-299 Keo kết cấu cho hệ kính.pdf)
Keo AS-299 phù hợp cho các hệ mặt dựng kính, hệ kính nhôm, panel và các công trình yêu cầu khả năng chịu tải gió lớn, chống tia UV và chống lão hóa lâu dài.
Keo silicone kết cấu hiệu suất cao cho hệ kính
Khả năng co giãn lên đến ±50%
Độ bám dính vượt trội với hầu hết vật liệu xây dựng
Chống tia UV và chống chịu thời tiết cực tốt
Kháng rung động, độ ẩm, ozone và ô nhiễm không khí
Chịu được nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến 150°C
Độ bền cơ học cao, phù hợp cho kết cấu kính chịu tải trọng lớn
AS-299 được sử dụng rộng rãi trong:
Hệ kính kết cấu (Structural Glazing)
Hệ kính không kết cấu
Trám chống thời tiết cho mặt dựng kính
Liên kết kính với khung nhôm
Thi công panel và facade công trình
Các khe nối yêu cầu độ đàn hồi và độ bền cao
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ chảy xệ theo phương đứng | ≤ 3 mm |
| Độ cứng Shore A | 20 – 60 |
| Thời gian khô bề mặt | ≤ 3 giờ |
| Nhiệt độ thi công | -20°C đến 50°C |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến 150°C |
| Độ hao hụt khối lượng sau gia nhiệt | ≤ 5% |
| Màu sắc | Đen mờ, Xám mờ |
AS-299 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế quan trọng:
ASTM C920 – Type S, Grade NS, Class 50
ASTM C1184 – Tiêu chuẩn keo silicone kết cấu
Low VOC theo USEPA Method 24
Phù hợp SCAQMD Rule 1168
Bơm keo liên tục và đảm bảo keo lấp đầy toàn bộ khe nối
Kiểm tra tránh xuất hiện bọt khí trong đường keo
Miết hoàn thiện trước khi keo tạo màng bề mặt
Không sử dụng nước xà phòng hoặc dung môi để làm ướt dụng cụ miết
Cắt đầu vòi phun theo góc 45°–60°
Sử dụng súng bắn keo chuyên dụng
Miết hoàn thiện bằng dụng cụ sạch và khô để đạt bề mặt thẩm mỹ
AS-299 được thiết kế để hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt:
Chống tia UV lâu dài
Kháng nước và độ ẩm cao
Chịu rung động tốt
Không nứt, không phấn hóa sau lão hóa nhiệt
Độ bền cao trong môi trường ngoài trời
| Kích thước khe | Định mức cho tuýp 300ml |
|---|---|
| 6 x 6 mm | ~7.58 m |
| 10 x 10 mm | ~2.73 m |
| 20 x 10 mm | ~1.36 m |
| 25 x 20 mm | ~0.91 m |
Không khuyến nghị sử dụng AS-299 trong các trường hợp:
Thi công trên bề mặt ẩm ướt hoặc đóng băng
Ứng dụng ngâm nước liên tục
Không gian kín hoàn toàn
Bề mặt có dầu, dung môi hoặc chất hóa dẻo
Các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn food-grade
Dạng tuýp và dạng túi
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát dưới 25°C
Thời hạn sử dụng: 12 tháng
2025