EK-140 / EK-140S – Keo Trám Khe LM MS Sealant Đa Năng Cao Cấp
Tải file đính kèm: (EK-140-&-EK-140S-LM-MS-Sealant.pdf)
EK-140 / EK-140S LM MS Sealant là dòng keo trám khe đa năng cao cấp được phát triển trên nền công nghệ MS Polymer tiên tiến. Đây là loại keo đàn hồi một thành phần với khả năng bám dính vượt trội trên nhiều loại vật liệu xây dựng như bê tông, kim loại, nhôm anodized, gạch đá, gỗ hoàn thiện và nhiều vật liệu công nghiệp khác.
Sau khi đóng rắn, sản phẩm duy trì độ đàn hồi vĩnh viễn với khả năng co giãn chuyển vị lên đến ±50%, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn ASTM C920 Class 50 và ISO 11600 F Class 25 LM.
Khác với các dòng keo polyurethane truyền thống, EK-140 không chứa dung môi, không chứa isocyanate và không chứa dầu silicone, giúp hạn chế tối đa hiện tượng co ngót, phồng rộp, loang dầu và bám bẩn trên bề mặt công trình.
Công nghệ MS Polymer tiên tiến
Độ co giãn chuyển vị lên đến ±50%
Độ bám dính cao trên nhiều loại vật liệu
Không chứa dầu silicone – hạn chế loang ố và bám bẩn
Không chứa dung môi – không co ngót sau đóng rắn
Không chứa isocyanate – không gây phồng rộp
Khả năng chống chịu thời tiết vượt trội hơn keo PU
Có thể sơn phủ
Hàm lượng VOC thấp, phù hợp tiêu chuẩn LEED v4.1
Thi công dễ dàng, độ ổn định cao
Không cần primer trên nhiều loại bề mặt
EK-140 được khuyến nghị sử dụng cho nhiều hạng mục trám khe và liên kết trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Khe nối tường bê tông đúc sẵn
Khe co giãn
Khe lún (control joints)
Khe kết nối công trình
Trám khe chu vi khung cửa
Trám khe cửa nhôm và uPVC
Ứng dụng cần sơn phủ bề mặt
Hệ tấm GRC
Nhôm anodized
Kim loại phủ sơn
Gạch đá và sứ
Gỗ hoàn thiện
Tấm epoxy và polyester
Polystyrene
Inox và thép không gỉ
Công thức không chứa dầu silicone giúp hạn chế hiện tượng vệt đen, loang dầu và bám bụi thường gặp ở keo silicone thông thường.
Không chứa dung môi và isocyanate nên keo sau khi đóng rắn ổn định, không co rút và không xuất hiện bọt khí.
Khả năng chống chịu thời tiết và độ bền ngoài trời vượt trội hơn nhiều dòng keo PU truyền thống.
Phù hợp cho các vị trí yêu cầu hoàn thiện đồng màu với bề mặt công trình.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đóng rắn | Một thành phần |
| Công nghệ | MS Polymer |
| Dạng bề mặt | Không chảy xệ |
| Tỷ trọng | 1.54 g/ml |
| Thời gian khô bề mặt | 20 – 60 phút |
| Độ bền kéo | 1.1 N/mm² |
| Độ giãn dài | 600% |
| Độ cứng Shore A | 33 |
| Hàm lượng VOC | < 10 g/L |
| Khả năng chuyển vị | ±50% |
| Độ hồi phục đàn hồi | >70% |
| Độ sụt | <1 mm |
| Độ sâu đóng rắn | Khoảng 3 mm/24h |
| Nhiệt độ thi công | 5°C – 40°C |
| Nhiệt độ làm việc | -30°C đến 90°C |
| Màu sắc | Trắng, xám, đen |
Sản phẩm đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế:
ASTM C920 – Class 50
ISO 11600 – F Class 25 LM
ASTM C1193-16
Low VOC theo SCAQMD Rule #1168
Phù hợp LEED v4.1
Bề mặt cần sạch, khô ráo
Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và nước đọng
Cắt vòi keo theo góc 45°
Bơm keo bằng súng chuyên dụng
Miết hoàn thiện trước khi keo tạo màng
Sử dụng Primer 602 cho bề mặt xốp như bê tông để tăng độ bám dính
Sử dụng vật liệu đệm cho khe sâu trên 10mm
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Chiều rộng khe tối thiểu | 6 mm |
| Chiều rộng khe tối đa | 35 mm |
| Độ sâu khe tối thiểu | 6 mm |
| Độ sâu khe tối đa | 12 mm |
Tỷ lệ khuyến nghị:
Khe ≥12mm: tỷ lệ rộng/sâu = 2:1
Khe <12mm: tỷ lệ rộng/sâu = 1:1
| Mã sản phẩm | Quy cách | Đóng gói |
|---|---|---|
| EK-140 | Cartridge 290ml | 20 chai/thùng |
| EK-140S | Sausage 600ml | 20 túi/thùng |
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát dưới 30°C
Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
Không khuyến nghị sử dụng cho:
Khu vực ngâm nước thường xuyên
Bề mặt kính ngoài trời
Bề mặt Teflon, polyethylene, polypropylene
Sơn gốc dầu hoặc alkyd
Bề mặt bitum hoặc cao su tổng hợp
Sản phẩm được bảo hành vật liệu lên đến 5 năm khi sử dụng đúng hướng dẫn kỹ thuật và còn trong thời hạn sử dụng do nhà sản xuất quy định.
2026